Quy trình cơ bản hằng ngày: sửa tệp, đưa vào vùng chờ, commit và xem lịch sử.
Bạn sẽ học được
- Khởi tạo kho bằng git init
- Hiểu ba vùng: working, staging, repository
- Dùng add, commit, status, log, diff
- Viết thông điệp commit tốt
Thuật ngữ cần biết
- Working directory
- Thư mục bạn đang sửa tệp.
- Staging area
- Vùng chờ: chọn thay đổi nào sẽ vào commit tiếp theo.
- HEAD
- Con trỏ tới commit hiện tại.
- .gitignore
- Danh sách tệp Git bỏ qua.
Ba vùng của Git
Workinggit addStaginggit commitRepository
Quy trình thực hành
mkdir du-an && cd du-an
git init
echo "# Dự án" > README.md
git status
git add README.md
git commit -m "Thêm README"
git log --onelineXem thay đổi
git status # tệp nào đã đổi
git diff # chi tiết dòng đã sửa (chưa add)
git diff --staged # chi tiết phần đã add
git log --oneline --graph
git restore tep.txt # bỏ thay đổi chưa add
git restore --staged tep.txt # bỏ khỏi vùng chờTệp cần bỏ qua
# .gitignore
node_modules/
.env
*.log
__pycache__/
.DS_StoreViết thông điệp commit tốt
| Chưa tốt | Tốt |
|---|---|
| sửa lỗi | Sửa lỗi tính sai tổng tiền khi có giảm giá |
| update | Thêm trang đăng ký và kiểm tra email |
| abc | Đổi màu nút gửi theo màu thương hiệu |
Dòng đầu ngắn (dưới 70 ký tự), động từ ở đầu, nêu rõ thay đổi.
Tình huống: Quay về phiên bản cũ
Sau khi commit "Thêm biểu mẫu", bạn sửa bừa làm hỏng. Dùng git restore hoặc git revert <mã-commit> để quay lại; lịch sử vẫn còn nguyên.
Mẹo hay
git add -p cho phép chọn từng đoạn thay đổi để commit gọn gàng, mỗi commit một việc.
Lưu ý
Đừng commit tệp bí mật (mật khẩu, khóa API). Nếu lỡ commit, coi như khóa đã lộ và phải đổi khóa ngay.
Thực hành
- Tạo kho, thêm ba tệp, commit thành ba lần riêng.
- Sửa một tệp, dùng diff để xem rồi commit.
- Tạo .gitignore và kiểm chứng tệp bị bỏ qua.
Tóm tắt bài học
- Chu trình: sửa →
add→commit. status,diff,logđể quan sát.- .gitignore loại tệp không nên theo dõi.